"put on airs" in Vietnamese
Definition
Tỏ ra mình hơn người hoặc quan trọng hơn người khác một cách giả tạo hoặc làm màu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này hơi trang trọng hoặc mang tính hài hước; thường đi kèm với 'đừng' để nhắc nhở ai đó đừng tỏ vẻ. Không dùng cho nghĩa đen với trang phục.
Examples
She always puts on airs at school.
Cô ấy lúc nào cũng **làm ra vẻ** ở trường.
Don't put on airs just because you won the game.
Đừng **lên mặt** chỉ vì cậu thắng trận.
He likes to put on airs at family dinners.
Anh ấy thích **làm ra vẻ** trong các bữa tối gia đình.
Whenever she meets new people, she starts to put on airs.
Mỗi khi gặp người mới, cô ấy lại **làm ra vẻ**.
He didn’t use to put on airs, but now he’s changed.
Trước đây anh ấy không **lên mặt**, nhưng bây giờ đã khác.
Come on, no need to put on airs around us!
Thôi mà, với tụi này thì đừng có **làm ra vẻ** nữa!