"put it to" in Vietnamese
Definition
Đưa ra một ý tưởng, câu hỏi, hoặc đề xuất cho ai đó xem xét hoặc trả lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội họp hay đề xuất, mang tính nửa trang trọng. 'put it to someone' là hỏi thẳng, 'I put it to you' dùng trong tranh luận hay chất vấn. Không giống 'put up with' hay 'put to use.'
Examples
Let me put it to you simply: do you agree or not?
Để tôi **đưa ra** đơn giản: bạn đồng ý hay không?
We should put it to the manager before deciding.
Chúng ta nên **đưa ra** vấn đề này cho quản lý trước khi quyết định.
If you have a suggestion, put it to the group.
Nếu bạn có ý kiến, hãy **trình bày** với nhóm.
I decided to put it to my parents and see what they think.
Tôi quyết định **trình bày** với bố mẹ và xem họ nghĩ sao.
He wasn't sure, so he put it to a vote.
Anh ấy không chắc, nên đã **đưa ra** để nhóm bỏ phiếu.
Can I put it to you that there's a better way to do this?
Tôi có thể **đề xuất** với bạn rằng có cách tốt hơn để làm việc này không?