Herhangi bir kelime yazın!

"put in print" in Vietnamese

đưa lên báo chíin ấn chính thức

Definition

Công bố điều gì đó bằng văn bản, đặc biệt là trên sách, báo hoặc tạp chí, hoặc chính thức in thông tin ra giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh chính thức, liên quan đăng bài, xuất bản hoặc công bố tài liệu chính thức. Không chỉ đơn thuần là 'in' bằng máy in.

Examples

The story was finally put in print in the local newspaper.

Câu chuyện cuối cùng đã được **đăng báo** ở tờ báo địa phương.

The rules were put in print so everyone could read them.

Các quy tắc đã được **đưa lên báo chí** để ai cũng có thể đọc.

Her poem was never put in print until years after she wrote it.

Bài thơ của cô ấy mãi đến nhiều năm sau mới được **xuất bản**.

Don't say anything you wouldn't want to be put in print.

Đừng nói gì bạn không muốn bị **đưa lên báo**.

It felt strange to see my name put in print for the first time.

Thật lạ khi lần đầu tiên nhìn thấy tên mình **được in trên báo**.

Once those words are put in print, they can’t be taken back.

Một khi những lời đó đã được **in lên báo**, không thể thu lại.