Herhangi bir kelime yazın!

"put food on the table" in Vietnamese

kiếm tiền nuôi sống gia đình

Definition

Làm ra đủ tiền để nuôi bản thân hoặc gia đình, chủ yếu chi trả các nhu cầu thiết yếu như ăn uống và sinh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về trách nhiệm kiếm sống, không phải ý nói về món ăn thực sự; có thể dùng trong tình huống trang trọng hoặc thân mật.

Examples

He works hard every day to put food on the table.

Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để **kiếm tiền nuôi sống gia đình**.

Parents do everything they can to put food on the table.

Cha mẹ làm mọi thứ có thể để **kiếm tiền nuôi sống gia đình**.

Many jobs help families put food on the table.

Nhiều công việc giúp các gia đình **kiếm tiền nuôi sống**.

I don't love my job, but it puts food on the table.

Tôi không thích công việc của mình, nhưng nó **giúp nuôi sống gia đình**.

After losing his job, he struggled to put food on the table.

Sau khi mất việc, anh ấy đã chật vật để **nuôi sống gia đình**.

Sometimes you take whatever job you can, just to put food on the table.

Đôi khi bạn phải làm bất cứ việc gì chỉ để **nuôi sống gia đình**.