Herhangi bir kelime yazın!

"put down to" in Vietnamese

cho là doquy cho

Definition

Coi một sự việc là do một nguyên nhân hoặc người nào đó gây ra, thường dùng để giải thích lý do của một vấn đề hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi giải thích nguyên nhân ('put the mistake down to...'), không dùng để chỉ hành động đặt vật gì xuống. Thường theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ.

Examples

She put her success down to hard work.

Cô ấy **cho** thành công của mình **là do** làm việc chăm chỉ.

We put the mistake down to a lack of attention.

Chúng tôi **cho lỗi đó là do** thiếu chú ý.

He puts his illness down to the cold weather.

Anh ấy **cho rằng** bệnh của mình **là do** thời tiết lạnh.

Most people put her moodiness down to stress at work.

Hầu hết mọi người **cho** tính khí thất thường của cô ấy **là do** áp lực công việc.

If I were you, I’d just put it down to experience and move on.

Nếu là bạn, tôi sẽ chỉ **xem đó là** một trải nghiệm rồi tiếp tục tiến về phía trước.

A lot of people put his confidence down to his supportive parents.

Nhiều người **cho rằng** sự tự tin của anh ấy **là do** cha mẹ luôn ủng hộ.