Herhangi bir kelime yazın!

"put by" in Vietnamese

để dànhtiết kiệm

Definition

Giữ lại hoặc tiết kiệm tiền hoặc tài nguyên để sử dụng sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này hơi cũ, chủ yếu dùng cho tiền bạc. Gần nghĩa với 'put aside' nhưng không phổ biến bằng; đa số dùng cho tiền hoặc tài sản.

Examples

I try to put by a little money each month.

Tôi cố gắng **để dành** chút tiền mỗi tháng.

We should put by some food for the winter.

Chúng ta nên **để dành** một ít đồ ăn cho mùa đông.

She has put by enough to buy a new car.

Cô ấy đã **để dành** đủ tiền để mua một chiếc ô tô mới.

It’s smart to put by something for a rainy day.

Để dành cái gì đó cho lúc khó khăn là việc làm thông minh.

Do you ever put by cash just in case?

Bạn có bao giờ **để dành** tiền mặt phòng khi cần không?

My grandparents used to put by coins in a jar when they were young.

Ông bà tôi hồi trẻ thường **để dành** tiền xu vào hũ.