"put a stop to" in Vietnamese
Definition
Chủ động làm cho một việc gì đó xấu hoặc không mong muốn chấm dứt, không tiếp diễn nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng để nói đến việc chấm dứt hành động xấu như 'put a stop to bullying'. Không dùng cho các hoạt động trung lập.
Examples
The teacher decided to put a stop to the noise in the classroom.
Giáo viên quyết định **chấm dứt** tiếng ồn trong lớp.
The manager will put a stop to the late arrivals.
Quản lý sẽ **chấm dứt** việc đến muộn.
We need to put a stop to this problem before it gets worse.
Chúng ta cần **chấm dứt** vấn đề này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
It’s time we put a stop to all this gossip at work.
Đã đến lúc chúng ta **chấm dứt** những lời đồn đại này ở nơi làm việc.
Parents finally put a stop to their kids fighting over the TV.
Cuối cùng bố mẹ đã **chấm dứt** việc tranh giành tivi của các con.
The city hopes new laws will put a stop to illegal dumping.
Thành phố hy vọng luật mới sẽ **chấm dứt** việc đổ rác trái phép.