"put a sock in it" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói không trang trọng và có phần thô lỗ để bảo ai đó im lặng hoặc dừng nói chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết hoặc khi đùa giỡn, không dùng trong các tình huống lịch sự hay trang trọng. Chủ yếu thấy trong tiếng Anh Anh và một số kiểu tiếng Anh Mỹ.
Examples
Please put a sock in it, I'm trying to read.
Làm ơn **im lặng đi**, tôi đang cố đọc sách.
He told his brother to put a sock in it during the movie.
Anh ấy đã bảo em trai mình **im lặng đi** khi đang xem phim.
Can you put a sock in it for a minute?
Bạn có thể **im lặng đi** một phút được không?
Alright, that's enough—put a sock in it!
Được rồi, đủ rồi—**im lặng đi**!
If he doesn't put a sock in it, everyone's going to leave.
Nếu anh ấy không **im lặng đi** thì mọi người sẽ bỏ đi hết.
She laughed and told me to put a sock in it when I started singing.
Cô ấy cười và bảo tôi **im lặng đi** khi tôi bắt đầu hát.