"put a hold on" in Vietnamese
Definition
Tạm thời dừng lại một việc gì đó như kế hoạch, hành động hoặc dịch vụ, với ý định sẽ tiếp tục sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính thức, như 'put a hold on payments' hoặc 'put a hold on production'. Thường là tạm thời, không phải hủy bỏ hoàn toàn.
Examples
We need to put a hold on new orders until next month.
Chúng ta cần **tạm dừng** các đơn hàng mới cho đến tháng sau.
The bank can put a hold on your account if they suspect fraud.
Ngân hàng có thể **tạm giữ** tài khoản của bạn nếu họ nghi ngờ gian lận.
They decided to put a hold on the construction due to safety concerns.
Họ đã quyết định **tạm dừng** việc xây dựng do các vấn đề an toàn.
We're going to put a hold on the project for now and see how things develop.
Chúng tôi sẽ **tạm hoãn** dự án này lúc này và xem tình hình diễn biến thế nào.
Could you put a hold on my mail while I'm out of town?
Bạn có thể **giữ lại** thư của tôi khi tôi đi vắng không?
The event has been put on hold until further notice because of bad weather.
Sự kiện đã được **tạm hoãn** cho đến khi có thông báo mới vì thời tiết xấu.