"pushcart" in Vietnamese
Definition
Xe nhỏ có bánh dùng tay để đẩy, thường dùng để chở hàng hóa, bán đồ trên đường hoặc trong chợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về xe bán hàng rong, xe đẩy thực phẩm ở chợ hoặc trên phố. 'food pushcart', 'vendor pushcart' đều là 'xe đẩy bán hàng'.
Examples
The man sold fruit from his pushcart.
Người đàn ông bán trái cây từ **xe đẩy** của mình.
She pushed a pushcart full of vegetables.
Cô ấy đẩy **xe đẩy** đầy rau quả.
Children like to ride on a pushcart at the market.
Trẻ em thích ngồi lên **xe đẩy** ở chợ.
Street vendors often serve snacks from a colorful pushcart.
Những người bán hàng rong thường phục vụ đồ ăn vặt từ **xe đẩy** đầy màu sắc.
I grabbed a hot dog from a pushcart on the corner after work.
Tôi mua một chiếc hot dog ở **xe đẩy** góc phố sau khi tan làm.
That old pushcart has been in my family for years.
Chiếc **xe đẩy** cũ đó đã gắn bó với gia đình tôi nhiều năm rồi.