Herhangi bir kelime yazın!

"push your way" in Vietnamese

chen lấn để điđẩy mình đi

Definition

Dùng sức để đi qua chỗ đông người hoặc khi bị cản trở, thường phải chen lấn hoặc đẩy nhẹ để tiến lên phía trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi vượt qua đám đông hoặc nơi kẹt cứng, có thể mang cảm giác hơi bất lịch sự nếu quá mạnh tay. Cũng dùng trong nghĩa bóng như 'đẩy mình lên vị trí cao'.

Examples

He had to push his way through the crowd to get on the bus.

Anh ấy phải **chen lấn để đi** qua đám đông mới lên được xe buýt.

She pushed her way to the front of the line.

Cô ấy đã **chen lấn để đi** lên đầu hàng.

We had to push our way out of the busy train.

Chúng tôi phải **chen lấn để đi** ra khỏi chuyến tàu đông đúc.

He always seems to push his way through life, never letting obstacles stop him.

Anh ấy dường như luôn **chen lấn để đi** qua cuộc đời, không để chướng ngại nào cản bước.

Don’t push your way in, just wait your turn like everyone else.

Đừng **chen lấn để đi**, hãy đợi đến lượt như mọi người.

It was so crowded at the concert that we had to literally push our way to the exit.

Buổi hòa nhạc đông đến mức chúng tôi phải thực sự **chen lấn để đi** ra lối thoát.