Herhangi bir kelime yazın!

"push your luck" in Vietnamese

thử vận maylàm liều

Definition

Đã may mắn rồi mà vẫn muốn được thêm, dẫn đến nguy cơ mất hết vì quá tham.

Usage Notes (Vietnamese)

'Don't push your luck' thường dùng để nhắc nhở hoặc cảnh báo ai đó đừng tham lam quá. Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

You found a great deal, but don't push your luck by asking for more discounts.

Bạn đã tìm được giá rất tốt rồi, đừng **thử vận may** khi đòi giảm giá thêm nữa.

He decided not to push his luck and left the casino while he was ahead.

Anh ấy quyết định không **thử vận may** nữa và rời khỏi sòng bạc khi còn thắng.

If you keep asking for favors, you might push your luck.

Nếu bạn cứ tiếp tục nhờ vả, có thể bạn sẽ **thử vận may** đấy.

Okay, you got away with it once, but don't push your luck next time.

Được rồi, lần này bạn thoát rồi, nhưng lần sau đừng **thử vận may** nữa nhé.

I already got what I wanted, so I won't push my luck and ask for more.

Tôi đã có được thứ mình muốn rồi nên sẽ không **thử vận may** đòi hỏi thêm nữa.

You’re late again—don’t push your luck, or the boss might fire you.

Bạn lại đến muộn rồi—đừng **thử vận may** nữa, sếp có thể sa thải bạn đấy.