Herhangi bir kelime yazın!

"push under" in Vietnamese

đẩy xuống dưới

Definition

Dùng lực để di chuyển vật hoặc người xuống dưới bề mặt của thứ khác, thường để giấu hoặc làm chìm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa đẩy vật thể thực dưới vật khác để giấu hoặc làm chìm, không dùng với ý nghĩa trừu tượng.

Examples

He pushed the toy under the couch so no one could find it.

Cậu ấy đã **đẩy đồ chơi xuống dưới** ghế sofa để không ai tìm thấy.

She pushed the papers under the pile to hide them.

Cô ấy **đẩy đống giấy xuống dưới** chồng tài liệu để giấu đi.

Don't push your clothes under the bed, put them in the closet.

Đừng **đẩy quần áo xuống dưới** gầm giường, hãy treo chúng vào tủ.

He tried to push her under the water during the game, but she swam away.

Cậu ấy đã cố **đẩy cô ấy xuống dưới** nước trong trò chơi, nhưng cô ấy đã bơi đi.

If you push it under too far, you might not be able to reach it anymore.

Nếu bạn **đẩy nó xuống dưới** quá xa, có thể không lấy lại được đâu.

Kids love to push things under the rug and pretend they're gone.

Trẻ con thích **đẩy đồ vật xuống dưới** thảm rồi giả vờ chúng biến mất.