"push past" in Vietnamese
Definition
Di chuyển qua ai đó hoặc vật gì đó bằng cách dùng lực nhẹ hoặc dứt khoát. Ngoài ra còn có nghĩa là vượt qua khó khăn, trở ngại.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trong cả nghĩa đen (bước qua, chen qua đám đông) lẫn nghĩa bóng (vượt qua nỗi sợ hãi). Mang ý nhẹ nhàng hoặc kiên quyết chứ không thô bạo.
Examples
He had to push past the crowd to reach the door.
Anh ấy phải **chen qua** đám đông để đến được cửa.
Please don't push past people on the train.
Làm ơn đừng **chen qua** người khác trên tàu.
She pushed past her doubts and spoke up.
Cô ấy đã **vượt qua** sự nghi ngờ của mình và lên tiếng.
I had to push past my nerves before my interview.
Tôi phải **vượt qua** sự lo lắng của mình trước buổi phỏng vấn.
Do you mind if I push past? I'm in a hurry.
Bạn có phiền nếu tôi **vượt qua** không? Tôi đang vội.
Sometimes you have to push past setbacks to achieve your goals.
Đôi khi bạn phải **vượt qua** những thất bại để đạt được mục tiêu.