"push back" in Vietnamese
Definition
Dời một việc gì đó sang thời điểm muộn hơn, hoặc phản đối/không đồng ý với một ý tưởng, kế hoạch, hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
'push back the meeting' nghĩa là dời lịch, còn 'push back against changes' là phản đối thay đổi. Không dùng cho hành động đẩy vật lý.
Examples
We need to push back the appointment to next week.
Chúng ta cần **hoãn lại** cuộc hẹn sang tuần sau.
They decided to push back the start of the project.
Họ đã quyết định **hoãn lại** việc bắt đầu dự án.
If you push back, you show that you do not agree with new rules.
Nếu bạn **phản đối**, tức là bạn không đồng ý với quy tắc mới.
The staff pushed back when management tried to change the schedule.
Nhân viên đã **phản đối** khi ban lãnh đạo cố gắng thay đổi lịch.
Can we push back our meeting to later in the day?
Chúng ta có thể **hoãn lại** cuộc họp sang muộn hơn không?
People often push back against new technology at first.
Mọi người thường **phản đối** công nghệ mới vào lúc đầu.