"purveyor" in Vietnamese
Definition
Nhà cung cấp là người hoặc công ty cung ứng hoặc bán hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin, đặc biệt là thực phẩm hoặc các nhu yếu phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Purveyor' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh hoặc báo chí; dùng 'purveyor of ...' cho nguồn cung cấp mặt hàng cụ thể. Không nhầm lẫn với 'provider' (rộng hơn).
Examples
The hotel is a purveyor of luxury services.
Khách sạn này là **nhà cung cấp** dịch vụ cao cấp.
The bakery is the main purveyor of bread in the town.
Tiệm bánh là **nhà cung cấp** bánh mì chính trong thị trấn.
Many stores rely on a purveyor for fresh produce.
Nhiều cửa hàng dựa vào một **nhà cung cấp** để lấy rau quả tươi.
The restaurant prides itself on being the top purveyor of seafood in the region.
Nhà hàng này tự hào là **nhà cung cấp** hải sản hàng đầu trong khu vực.
He became known as a purveyor of the latest news and gossip.
Anh ấy nổi tiếng là **nhà cung cấp** tin tức và lời đồn mới nhất.
As a purveyor of organic foods, they only source from trusted farms.
Là **nhà cung cấp** thực phẩm hữu cơ, họ chỉ lấy nguồn từ các trang trại uy tín.