Herhangi bir kelime yazın!

"pursing" in Vietnamese

mím môi

Definition

Ép môi lại thành một đường nhỏ, thường khi bạn đang suy nghĩ, khó chịu hoặc cố kìm nén cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là 'pursing your lips'. Chỉ cử chỉ vật lý, không liên quan đến ví tiền hay 'pursuing'. Thường trong ngữ cảnh suy nghĩ, khó chịu hoặc kìm nén cảm xúc.

Examples

She was pursing her lips in concentration.

Cô ấy đang **mím môi** tập trung.

He stopped talking, pursing his lips tightly.

Anh ấy ngừng nói, **mím môi** chặt lại.

You are pursing your lips. Are you upset?

Bạn đang **mím môi** đấy. Bạn khó chịu à?

She glanced at me, pursing her lips as if she wanted to say something but held back.

Cô ấy liếc nhìn tôi, **mím môi** như muốn nói gì đó nhưng lại ngừng lại.

When I asked the question, my teacher just sat there pursing her lips.

Khi tôi hỏi câu đó, cô giáo chỉ ngồi đó **mím môi**.

Everyone knew she was annoyed because she kept pursing her lips whenever someone spoke.

Ai cũng biết cô ấy bực mình vì mỗi khi ai đó nói, cô ấy lại **mím môi**.