Herhangi bir kelime yazın!

"purist" in Vietnamese

người theo chủ nghĩa thuần túy

Definition

Người rất coi trọng việc giữ gìn các quy tắc truyền thống hoặc sự thuần khiết, nhất là trong ngôn ngữ, nghệ thuật hay văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường có chút ý chê hoặc hài hước khi nói về người quá khắt khe. Hay gặp trong cụm như 'người thuần túy về ngôn ngữ', 'người yêu nghệ thuật thuần túy'... Thường dùng khi nói đến truyền thống so với sự thay đổi.

Examples

He is a purist when it comes to grammar.

Khi nói về ngữ pháp, anh ấy là một **người theo chủ nghĩa thuần túy**.

The museum hired a purist to restore the old paintings.

Bảo tàng đã thuê một **người theo chủ nghĩa thuần túy** để phục hồi các bức tranh cũ.

As a purist, she prefers books over e-books.

Là một **người theo chủ nghĩa thuần túy**, cô ấy thích đọc sách giấy hơn sách điện tử.

Don't ask a purist about pizza toppings—he'll say only cheese and tomato are acceptable.

Đừng hỏi một **người theo chủ nghĩa thuần túy** về topping pizza—họ sẽ chỉ cho phép phô mai và cà chua thôi.

He's a coffee purist—no sugar, no milk, just black.

Anh ấy là một **người theo chủ nghĩa thuần túy** về cà phê—không đường, không sữa, chỉ uống đen.

Some language purists think new slang ruins English, but others enjoy the creativity.

Một số **người theo chủ nghĩa thuần túy** về ngôn ngữ cho rằng tiếng lóng mới làm hỏng tiếng Anh, nhưng người khác lại thích sự sáng tạo ấy.