Herhangi bir kelime yazın!

"purging" in Vietnamese

thanh lọcloại bỏgây nôn (y tế)

Definition

Hành động loại bỏ hoặc đẩy mạnh những thứ, chất, hoặc người không mong muốn. Trong y tế có thể ám chỉ việc tự gây nôn hoặc tống thức ăn ra khỏi cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, tổ chức ('purging dissidents'), hoặc nói về làm sạch cơ thể theo cách mạnh bạo (rối loạn ăn uống). Không dùng như từ 'làm sạch' thông thường.

Examples

The company is purging old files from its system.

Công ty đang **thanh lọc** các tệp cũ khỏi hệ thống.

Purging toxic chemicals from the water keeps people safe.

**Thanh lọc** hóa chất độc hại khỏi nước giúp bảo vệ con người.

Some illnesses involve purging after eating.

Một số bệnh liên quan đến việc **gây nôn** sau khi ăn.

There was a major purging of corrupt officials last year.

Năm ngoái đã có một cuộc **loại bỏ** lớn các quan chức tham nhũng.

Her therapist is helping her stop harmful purging behaviors.

Chuyên gia trị liệu của cô ấy đang giúp cô dừng các hành vi **gây nôn** có hại.

The social media site is purging fake accounts to build trust.

Trang mạng xã hội đang **thanh lọc** các tài khoản giả để xây dựng lòng tin.