"purged" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hoàn toàn những gì không cần thiết hoặc có hại, có thể là vật chất hoặc con người. Dùng nhiều trong bối cảnh kỹ thuật, y tế hoặc chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trang trọng, gặp trong 'purged files', 'purged records'. Hàm ý loại bỏ triệt để, không giống nghĩa thông dụng của 'cleaned'.
Examples
Old files were purged from the computer to save space.
Các tập tin cũ đã được **loại bỏ** khỏi máy tính để tiết kiệm không gian.
The toxins were purged from his body after treatment.
Sau điều trị, các độc tố đã được **loại bỏ** khỏi cơ thể của anh ấy.
Several members were purged from the organization.
Một số thành viên đã bị **loại bỏ** khỏi tổ chức.
After the scandal, all evidence was purged from the records.
Sau vụ bê bối, mọi bằng chứng đã bị **xóa bỏ** khỏi hồ sơ.
They purged the mailing list of inactive users.
Họ đã **loại bỏ** người dùng không hoạt động khỏi danh sách gửi thư.
His social media was purged of any controversial posts.
Các bài đăng gây tranh cãi đã được **xóa bỏ** khỏi mạng xã hội của anh ấy.