"purer" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả một vật hoặc chất ít tạp chất hoặc ít bị pha trộn hơn so với cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để so sánh khi nói về chất lượng (ví dụ: 'nước tinh khiết hơn'). Không dùng với con người, mà dùng cho vật chất, ý tưởng, hay cảm xúc.
Examples
This river has purer water than the lake.
Nước ở sông này **tinh khiết hơn** so với hồ.
We need purer air in the city.
Chúng ta cần không khí **tinh khiết hơn** ở thành phố.
Gold in this ring is purer than in the old one.
Vàng trong chiếc nhẫn này **tinh khiết hơn** so với chiếc cũ.
Organic produce is said to be purer than conventionally grown food.
Nông sản hữu cơ được cho là **tinh khiết hơn** thực phẩm canh tác thông thường.
His intentions couldn't be purer—he just wants to help.
Ý định của anh ấy không thể **tinh khiết hơn**—anh ấy chỉ muốn giúp đỡ thôi.
After filtration, the juice tastes much purer and fresher.
Sau khi lọc, nước ép có vị **tinh khiết hơn** và tươi mát hơn nhiều.