Herhangi bir kelime yazın!

"puppets" in Vietnamese

con rối

Definition

Những hình nhỏ giống người hoặc động vật, được điều khiển bằng tay, dây, hoặc que, thường dùng trong biểu diễn giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'puppet show' là 'múa rối'. Gọi ai đó là 'con rối' có thể mang ý nghĩa bị kiểm soát, tiêu cực. Không nhầm lẫn với 'búp bê', vì 'búp bê' là đồ chơi chính.

Examples

The children played with puppets in the classroom.

Các em nhỏ chơi với **con rối** trong lớp học.

We watched a funny puppets show at the park.

Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn **con rối** hài hước ở công viên.

She made two puppets out of old socks.

Cô ấy đã làm hai **con rối** từ những chiếc tất cũ.

After the play, the kids lined up to see how the puppets worked.

Sau buổi diễn, các em nhỏ xếp hàng để xem **con rối** hoạt động như thế nào.

Some politicians act like puppets for big companies.

Một số chính trị gia hành xử như **con rối** của các tập đoàn lớn.

Her grandmother collects different kinds of puppets from around the world.

Bà của cô ấy sưu tầm nhiều loại **con rối** từ khắp nơi trên thế giới.