"puppet" in Vietnamese
Definition
Con rối là một hình nộm di chuyển bằng dây, tay hoặc thiết bị khác, dùng để biểu diễn hoặc kể chuyện. Nó cũng có thể chỉ một người hay nhóm người bị người khác kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
'Con rối tay', 'con rối dây', 'múa rối' thường dùng cho giải trí trẻ em. Nghĩa bóng (ví dụ: 'chính phủ bù nhìn') nói về người hoặc tổ chức không có thực quyền, bị điều khiển.
Examples
The children watched a puppet show at the library.
Các em nhỏ xem một buổi **múa rối** ở thư viện.
She made a puppet from an old sock.
Cô ấy đã làm một **con rối** từ chiếc tất cũ.
The teacher used a puppet to tell the story.
Giáo viên dùng một **con rối** để kể chuyện.
He's just a puppet; someone else is making all the decisions.
Anh ta chỉ là một **con rối**, mọi quyết định là do người khác thực hiện.
The new law turned out to be a puppet act, controlled by powerful interests.
Luật mới hóa ra là một đạo luật **con rối**, bị các thế lực kiểm soát.
When she talks with the puppet on her hand, the kids pay close attention.
Khi cô ấy nói chuyện bằng **con rối** trên tay thì bọn trẻ chú ý lắng nghe.