Herhangi bir kelime yazın!

"pupa" in Vietnamese

nhộng

Definition

Nhộng là giai đoạn phát triển của một số loài côn trùng, nằm giữa ấu trùng và trưởng thành, thường bên trong lớp vỏ bảo vệ hay kén.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'nhộng' thường dùng trong sinh học, không dùng cho người hay động vật khác. Đừng nhầm với 'ấu trùng' (giai đoạn trước) hay 'kén' (lớp vỏ ngoài). Với bướm, đôi khi dùng từ 'con nhộng tằm' hoặc 'kén'.

Examples

The caterpillar becomes a pupa before it turns into a butterfly.

Sâu bướm trở thành **nhộng** trước khi hóa bướm.

Inside the pupa, the insect changes its body.

Bên trong **nhộng**, côn trùng thay đổi cơ thể mình.

A butterfly's pupa is also called a chrysalis.

**Nhộng** của bướm còn được gọi là kén.

Don’t touch the pupa—it’s a fragile stage for the insect.

Đừng chạm vào **nhộng**—đây là giai đoạn dễ bị tổn thương của côn trùng.

After a week as a pupa, the moth finally emerged.

Sau một tuần là **nhộng**, con bướm đêm cuối cùng cũng nở ra.

It’s amazing how much happens inside a pupa you can’t see from outside.

Thật kỳ diệu biết bao điều xảy ra bên trong **nhộng** mà ta không thể thấy từ bên ngoài.