"punted" in Vietnamese
Definition
'Punted' thường chỉ việc đá bóng (nhất là trong bóng bầu dục, bóng đá). Ngoài ra, còn chỉ việc né tránh hoặc trì hoãn một quyết định hay trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao, thường là đá bóng khi bóng chưa chạm đất. Khi nói bóng gió, dùng cho việc không quyết định hay tránh trách nhiệm ("he punted on the question"). Ít dùng ngoài thể thao hoặc ứng xử chính thức.
Examples
He punted the ball far down the field.
Anh ấy đã **đá** quả bóng rất xa xuống sân.
The team punted instead of trying to score.
Đội đã chọn **đá** bóng thay vì cố ghi điểm.
She punted on the difficult question in the meeting.
Cô ấy đã **né tránh** câu hỏi khó trong cuộc họp.
After thinking for a minute, he just punted and said he'd answer later.
Sau một lúc suy nghĩ, anh ấy chỉ **né tránh** và nói sẽ trả lời sau.
The quarterback punted under pressure to avoid losing yards.
Tiền vệ đã **đá** bóng khi bị áp lực để tránh mất điểm.
When she wasn't sure what to do, she punted and asked for more time.
Khi không chắc mình nên làm gì, cô ấy đã **né tránh** và xin thêm thời gian.