Herhangi bir kelime yazın!

"punjabi" in Vietnamese

Punjabtiếng Punjabngười Punjab

Definition

'Punjab' dùng để chỉ người hoặc những gì thuộc vùng Punjab ở miền bắc Ấn Độ và Pakistan, hoặc chỉ ngôn ngữ Punjabi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng làm danh từ (người Punjab), tính từ (ẩm thực Punjab) và danh từ chỉ ngôn ngữ (tiếng Punjab). Không nhầm với Hindi hay Hindu. Viết hoa khi trang trọng.

Examples

She speaks Punjabi fluently.

Cô ấy nói **tiếng Punjab** rất thành thạo.

My friend is Punjabi.

Bạn tôi là người **Punjab**.

We tried Punjabi food at the new restaurant.

Chúng tôi đã thử món ăn **Punjab** ở nhà hàng mới.

Can you write my name in Punjabi?

Bạn có thể viết tên tôi bằng **tiếng Punjab** không?

Her grandmother only understands Punjabi.

Bà của cô ấy chỉ hiểu **tiếng Punjab**.

I've never been to a Punjabi wedding, but I've heard they're amazing.

Tôi chưa từng dự đám cưới **Punjab**, nhưng tôi nghe nói chúng rất tuyệt vời.