Herhangi bir kelime yazın!

"punch your ticket" in Vietnamese

giành véđủ điều kiện

Definition

Đạt được điều kiện cần thiết để tiến vào vòng sau hoặc tham gia một sự kiện nào đó. Hiếm khi còn có nghĩa là chết (theo lối nói lóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc sự kiện để nói về việc lọt vào vòng trong. Không dùng cho vé giấy thật. Đôi khi mang nghĩa lóng chỉ việc chết.

Examples

The team punched their ticket to the finals after a close game.

Sau trận đấu căng thẳng, đội đã **giành vé** vào chung kết.

You need to win this round to punch your ticket to the next stage.

Bạn cần thắng vòng này để **giành vé** vào vòng tiếp theo.

After months of hard work, she finally punched her ticket to the national team.

Sau bao tháng nỗ lực, cô ấy cuối cùng cũng **giành vé** vào đội tuyển quốc gia.

All we have to do is win this game and we'll punch our ticket to the playoffs.

Chúng ta chỉ cần thắng trận này, là sẽ **giành vé** vào vòng play-off.

He finally punched his ticket to college after years of trying.

Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng anh ấy cũng **giành được vé** vào đại học.

If you lose focus here, you might miss the chance to punch your ticket to the finals.

Nếu mất tập trung lúc này, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội **giành vé** vào chung kết.