Herhangi bir kelime yazın!

"punch up" in Vietnamese

làm sôi động hơntăng cường (xung đột)

Definition

Làm cho điều gì đó, đặc biệt là văn bản hay câu chuyện, trở nên sống động, thú vị hoặc kịch tính hơn; cũng có thể dùng khi làm cho mâu thuẫn mạnh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thuộc ngôn ngữ không trang trọng, rất phổ biến trong lĩnh vực sáng tạo. Không phải nghĩa là đánh, mà là làm cho thú vị hơn hoặc đẩy mạnh xung đột.

Examples

Can you punch up this story so it sounds more exciting?

Bạn có thể **làm sôi động** câu chuyện này để nó hấp dẫn hơn không?

The director asked the writers to punch up the dialogue.

Đạo diễn yêu cầu các biên kịch **làm sôi động** những lời thoại.

Adding jokes helped to punch up the script.

Thêm một vài trò đùa đã giúp **làm sôi động** kịch bản.

They brought in a comedian to punch up the jokes before the live show.

Họ đã mời một danh hài để **làm sôi động** các trò đùa trước buổi diễn trực tiếp.

That argument really started to punch up after both sides refused to back down.

Cuộc tranh luận thực sự bắt đầu **tăng cường** khi cả hai bên đều không chịu nhường.

We need to punch up the ending so the audience leaves laughing.

Chúng ta cần **làm sôi động** đoạn kết để khán giả ra về trong tiếng cười.