Herhangi bir kelime yazın!

"punch a hole in" in Vietnamese

đục lỗ vào

Definition

Tạo một lỗ trên cái gì đó, thường là bằng cách đấm, ấn mạnh hoặc dùng dụng cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi dùng dụng cụ hoặc nắm đấm để tạo lỗ; “punch” chỉ hành động mạnh và nhanh. Dùng nghĩa đen lẫn bóng (tìm lỗi). Không nhầm với 'khoan' (drill).

Examples

He used a tool to punch a hole in the paper.

Anh ấy dùng dụng cụ để **đục lỗ vào** tờ giấy.

The worker punched a hole in the metal sheet.

Công nhân **đục lỗ vào** tấm kim loại.

Please do not punch a hole in the wall.

Làm ơn đừng **đục lỗ vào** tường.

She got angry and punched a hole in the door.

Cô ấy tức giận và đã **đục lỗ vào** cửa.

We need to punch a hole in this card to mark your visit.

Chúng tôi cần **đục lỗ vào** thẻ này để đánh dấu bạn đã đến.

The critics tried to punch a hole in his argument.

Các nhà phê bình cố gắng **vạch ra điểm yếu trong** lập luận của anh ấy.