Herhangi bir kelime yazın!

"pumpkins" in Vietnamese

bí ngô

Definition

Loại quả lớn, tròn, màu cam với vỏ dày, thường dùng để nấu ăn và trang trí, đặc biệt vào mùa thu và dịp Halloween.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều trong nấu ăn và các dịp mùa thu. Phổ biến trong các cụm như 'carve pumpkins', 'pumpkin pie', 'pumpkin patch'. Phân biệt với 'squash' (loại bí khác).

Examples

We bought three big pumpkins for Halloween.

Chúng tôi đã mua ba quả **bí ngô** lớn cho dịp Halloween.

Pumpkins are orange and round.

**Bí ngô** có màu cam và hình tròn.

Many people make soup from pumpkins.

Nhiều người nấu súp từ **bí ngô**.

Kids love carving faces into pumpkins every October.

Trẻ con thích khắc mặt lên **bí ngô** vào mỗi tháng 10.

There were pumpkins all over the farmer's market this weekend.

Cuối tuần này, **bí ngô** có ở khắp chợ nông sản.

My grandmother bakes the best pies with fresh pumpkins from her garden.

Bà tôi làm bánh ngọt ngon nhất với **bí ngô** tươi từ vườn của bà.