"pump into" in Vietnamese
Definition
Đưa nhiều tiền bạc, công sức hoặc nguồn lực vào một việc gì đó để cải thiện hoặc đạt thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng trong văn nói, chỉ việc đầu tư mạnh về tiền hoặc công sức. Chủ yếu dùng trong kinh doanh hoặc dự án cải thiện.
Examples
The company pumped into a lot of money to open new stores.
Công ty đã **bơm vào** rất nhiều tiền để mở các cửa hàng mới.
He pumped into hours of practice to become a better swimmer.
Anh ấy đã **đổ vào** hàng giờ luyện tập để bơi giỏi hơn.
The government pumped into funds to help small businesses.
Chính phủ đã **bơm vào** vốn để hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
They've pumped into millions trying to fix the stadium but it still leaks.
Họ đã **đổ vào** hàng triệu để sửa sân vận động nhưng nó vẫn bị dột.
If you just pump into energy and never take a break, you'll burn out.
Nếu bạn chỉ **bơm vào** năng lượng mà không nghỉ ngơi, bạn sẽ kiệt sức.
Startups often need to pump into lots of resources to grow quickly.
Các startup thường phải **bơm vào** nhiều nguồn lực để phát triển nhanh chóng.