Herhangi bir kelime yazın!

"pummeled" in Vietnamese

đấm liên tụctấn công liên tục

Definition

Nghĩa là đánh hoặc tấn công ai đó/lên cái gì đó lặp đi lặp lại với lực mạnh, thường bằng tay. Cũng dùng để nói khi ai đó bị ảnh hưởng nặng nề bởi điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng cho cú đánh nhẹ hoặc đánh một lần. Có thể dùng cả nghĩa bóng, ví dụ 'pummeled by rain' nghĩa là bị mưa lớn liên tục.

Examples

The boxer pummeled his opponent in the ring.

Tay đấm **đấm liên tục** đối thủ của mình trên sàn đấu.

Heavy rain pummeled the roof all night.

Mưa lớn **đập liên tục** lên mái nhà suốt đêm.

He pummeled the pillow in frustration.

Anh ấy **đấm liên tục** cái gối vì thất vọng.

Reporters pummeled the mayor with questions after the meeting.

Các phóng viên đã **hỏi dồn dập** thị trưởng sau cuộc họp.

Waves pummeled the shore during the storm.

Sóng lớn **đập liên tục** vào bờ trong cơn bão.

After the team lost, critics pummeled them in the press.

Sau khi đội thua, các nhà phê bình đã **tấn công liên tục** họ trên báo chí.