Herhangi bir kelime yazın!

"pumice" in Vietnamese

đá bọt

Definition

Đây là loại đá núi lửa nhẹ, xốp, hình thành khi dung nham nguội nhanh và giữ lại các bọt khí; thường dùng để tẩy tế bào chết hoặc làm sạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như danh từ để chỉ loại đá này trong chăm sóc da và lau chùi. Thường kết hợp với 'đá', 'bột' trong cụm từ.

Examples

I use a pumice stone to clean my feet.

Tôi dùng đá **bọt** để chà sạch chân.

Pumice is very light and floats on water.

**Đá bọt** rất nhẹ và nổi trên mặt nước.

The spa offers treatments using pumice powder.

Spa sử dụng bột **đá bọt** cho các liệu trình.

You can scrub away dead skin with pumice, but be gentle.

Bạn có thể chà loại bỏ da chết bằng **đá bọt**, nhưng hãy nhẹ tay.

When hiking near the volcano, we found pieces of pumice everywhere.

Khi đi bộ gần núi lửa, chúng tôi thấy các mảnh **đá bọt** ở khắp nơi.

My grandmother swears by pumice for getting stains off pots and pans.

Bà tôi luôn tin rằng **đá bọt** giúp tẩy vết bẩn trên nồi và chảo rất tốt.