Herhangi bir kelime yazın!

"pulsars" in Vietnamese

sao xung

Definition

Sao xung là loại sao neutron quay rất nhanh, phát ra các xung sóng vô tuyến và bức xạ đều đặn. Chúng là phần còn lại của các ngôi sao lớn đã phát nổ thành siêu tân tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sao xung' là thuật ngữ khoa học dùng trong lĩnh vực thiên văn. Thường đi với động từ như 'phát hiện', 'phát ra' và tính từ miêu tả đặc điểm như 'quay nhanh', 'phát sóng radio'.

Examples

Scientists study pulsars to learn about stars.

Các nhà khoa học nghiên cứu **sao xung** để tìm hiểu về các ngôi sao.

Pulsars send out strong radio signals from space.

**Sao xung** phát ra tín hiệu radio mạnh từ không gian.

Astronomers discovered new pulsars last year.

Năm ngoái các nhà thiên văn đã phát hiện ra các **sao xung** mới.

Some pulsars spin hundreds of times every second.

Một số **sao xung** quay hàng trăm lần mỗi giây.

Astronomers use the regular signals from pulsars as cosmic clocks.

Các nhà thiên văn dùng tín hiệu đều đặn từ **sao xung** như những chiếc đồng hồ vũ trụ.

Without pulsars, we wouldn’t know as much about the life cycles of stars.

Nếu không có **sao xung** chúng ta sẽ không biết nhiều về chu kỳ sống của các ngôi sao.