Herhangi bir kelime yazın!

"pulsar" in Vietnamese

pulsar

Definition

Pulsar là một loại sao neutron quay rất nhanh, phát ra các xung đều đặn của sóng vô tuyến và bức xạ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'pulsar' được dùng trong thiên văn học, không dùng cho các nghĩa về nhịp hay rung động thông thường.

Examples

A pulsar is a type of neutron star found in space.

**Pulsar** là một loại sao neutron được tìm thấy trong không gian.

Scientists study pulsars to learn about the universe.

Các nhà khoa học nghiên cứu **pulsar** để hiểu về vũ trụ.

The first pulsar was discovered in 1967.

**Pulsar** đầu tiên được phát hiện vào năm 1967.

Astronomers use the signals from a pulsar to measure cosmic distances.

Các nhà thiên văn học dùng tín hiệu từ **pulsar** để đo khoảng cách vũ trụ.

The regular flashes from a pulsar act like a cosmic lighthouse.

Những tia sáng đều đặn từ **pulsar** giống như một ngọn hải đăng vũ trụ.

You can actually hear the rhythmic beeps from some pulsars through a radio telescope!

Bạn thật sự có thể nghe thấy tiếng bíp đều nhịp từ một số **pulsar** qua kính thiên văn vô tuyến!