Herhangi bir kelime yazın!

"pullings" in Vietnamese

kéohành động kéo

Definition

Hành động kéo cái gì đó nhiều lần; thường dùng khi nói về nhiều lần kéo hoặc nhổ một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít gặp trong hội thoại thông thường, thường dùng trong văn học hoặc kỹ thuật. Nên dùng 'lần kéo' hoặc 'kéo' trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

The machine needs several pullings to start.

Cần vài lần **kéo** để khởi động máy.

After many pullings, the rope finally broke.

Sau nhiều lần **kéo**, sợi dây cuối cùng đã đứt.

The dentist performed two pullings today.

Nha sĩ đã thực hiện hai **kéo** hôm nay.

Sometimes, it takes a few pullings before the engine kicks in.

Đôi khi phải **kéo** vài lần mới nổ được máy.

With so many pullings on the door, it's a surprise the handle hasn't come off yet.

Với nhiều lần **kéo** cửa như vậy, thật bất ngờ là tay nắm vẫn chưa rơi ra.

He laughed about all the pullings during the fishing contest.

Anh ấy đã cười khi nhắc lại tất cả những lần **kéo** trong cuộc thi câu cá.