Herhangi bir kelime yazın!

"pull your socks up" in Vietnamese

cố gắng hơnnỗ lực hơn nữa

Definition

Dùng khi ai đó cần phải cố gắng, nỗ lực hơn để cải thiện kết quả, thường sau khi bị nhắc nhở là chưa đủ tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong trường học, công việc khi động viên hoặc cảnh báo ai đó cần nỗ lực hơn. Thường mang tính thân mật, không sử dụng nghĩa đen.

Examples

You need to pull your socks up if you want to pass the exam.

Nếu muốn đỗ kỳ thi, bạn phải **cố gắng hơn** đấy.

The coach told the team to pull their socks up before the next game.

Huấn luyện viên bảo cả đội phải **cố gắng hơn** trước trận đấu tiếp theo.

If you don't pull your socks up, you'll be in trouble at work.

Nếu bạn không **cố gắng hơn**, bạn sẽ gặp rắc rối ở nơi làm việc đấy.

After seeing his grades, he knew he had to pull his socks up.

Nhìn điểm số, anh ấy biết mình phải **cố gắng hơn**.

Come on, it's time to pull your socks up and show everyone what you can do.

Nào, đã đến lúc **cố gắng hơn** và cho mọi người thấy bạn làm được gì rồi.

She realized she had to pull her socks up or risk being left behind by her classmates.

Cô ấy nhận ra mình phải **cố gắng hơn**, nếu không sẽ bị các bạn bỏ lại phía sau.