"pull the other leg" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt dùng khi ai đó nói đùa hoặc chọc ghẹo bằng cách giả vờ điều gì đó khó tin là thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói rất thân mật, thường dùng khi bạn cảm thấy ai đó đang nói không thật. Gần giống với 'đùa à?' và không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Are you serious, or are you pulling the other leg?
Bạn nói thật hay đang **trêu đùa** tôi đấy?
He tried to pull the other leg, but I knew the story wasn't true.
Anh ấy cố **trêu đùa** tôi nhưng tôi biết câu chuyện đó không thật.
Don't pull the other leg, I know you didn't win the lottery.
Đừng **trêu đùa** tôi nữa, tôi biết bạn không trúng số đâu.
Come on, stop pulling the other leg—nobody believes you met a movie star yesterday!
Thôi nào, ngừng **trêu đùa** đi—chẳng ai tin bạn gặp diễn viên nổi tiếng hôm qua đâu!
Oh, you're just pulling the other leg again—I almost fell for it this time!
Ồ, bạn lại **trêu đùa** nữa rồi—lần này tôi suýt tin thật đấy!
If you're pulling the other leg, at least come up with a better story!
Nếu bạn đang **trêu đùa**, ít nhất hãy nghĩ ra câu chuyện hay hơn!