"pull teeth" in Vietnamese
Definition
Nghĩa đen là nhổ răng, nhưng thông thường dùng để mô tả một việc gì đó cực kỳ khó khăn, khó chịu hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực, như thuyết phục ai đó làm gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính khẩu ngữ, dùng theo nghĩa bóng. Thành ngữ ‘like pulling teeth’ phổ biến để miêu tả việc thương lượng hoặc thuyết phục khó khăn. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
It shouldn't be pulling teeth to get everyone to participate.
Không nên khó khăn như **nhổ răng** để mọi người cùng tham gia.
Trying to get a straight answer from him was like pulling teeth.
Cố gắng lấy được câu trả lời rõ ràng từ anh ấy thật đúng là **nhổ răng** vậy.
Convincing my kids to eat vegetables is always pulling teeth.
Thuyết phục bọn trẻ ăn rau luôn là việc như **nhổ răng** vậy.
The dentist will pull teeth if they are too damaged.
Nha sĩ sẽ **nhổ răng** nếu răng quá hư hại.
Getting my brother to clean his room is like pulling teeth.
Bảo em trai tôi dọn phòng thật khó như **nhổ răng**.
Getting the whole team to agree on one idea was basically pulling teeth.
Khiến cả nhóm đồng ý với một ý tưởng thực sự như **nhổ răng**.