"pull one over on" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật bằng cách lừa dối, thường rất khéo léo hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính khẩu ngữ, thường dùng khi ai đó bị lừa một cách thông minh hoặc bất ngờ. Không chỉ là nói dối mà còn hàm ý trò đùa hoặc chiêu trò.
Examples
He tried to pull one over on his teacher with a fake homework note.
Cậu ấy đã cố **lừa bịp** giáo viên bằng một tờ ghi chú bài tập giả.
Don't let them pull one over on you!
Đừng để họ **lừa bịp** bạn!
Sarah managed to pull one over on her little brother with a magic trick.
Sarah đã **qua mặt** em trai bằng một trò ảo thuật.
I can't believe you actually pulled one over on the manager!
Tôi không tin được bạn thực sự đã **chơi chiêu** với quản lý!
You think you can pull one over on me? Think again.
Bạn nghĩ mình có thể **lừa bịp** tôi à? Nghĩ lại đi.
They almost pulled one over on us, but we caught their lie in time.
Họ suýt **lừa bịp** được chúng ta, nhưng chúng ta phát hiện ra kịp thời.