"pull down over" in Vietnamese
Definition
Di chuyển một vật nào đó, thường là quần áo như mũ hoặc mũ trùm, xuống để che phần đầu hoặc mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho đồ che đầu hoặc mặt như 'hat', 'hood', 'mask'. Không dùng cho quần hoặc giày. Hàm ý che toàn bộ hay một phần.
Examples
He pulled down over his hat to block the sun.
Anh ấy **kéo mũ xuống che** nắng.
She pulled down over her hood when it started to rain.
Cô ấy **kéo mũ trùm xuống che** khi trời bắt đầu mưa.
He pulled down over a mask for the costume party.
Anh ấy **kéo mặt nạ xuống che** mặt cho buổi tiệc hóa trang.
She quickly pulled down over her beanie to keep her ears warm.
Cô ấy nhanh chóng **kéo mũ len xuống che** tai để giữ ấm.
He nervously pulled down over his hood when he saw someone looking at him.
Thấy ai đó nhìn mình, anh ấy lo lắng **kéo mũ trùm xuống che** đầu.
Just pull down over your ears if you feel cold.
Nếu thấy lạnh, chỉ cần **kéo xuống che** tai thôi.