Herhangi bir kelime yazın!

"pull away" in Vietnamese

rời xatách rabỏ xa

Definition

Di chuyển ra xa ai đó hoặc cái gì, thường bằng phương tiện hay đột ngột tăng khoảng cách. Cũng có nghĩa là dần tách về mặt cảm xúc hoặc vượt lên đối thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với phương tiện, thể thao hoặc cảm xúc. Dùng 'pull away from...' để chỉ sự tách rời sau khi đã gần. Không nhầm với 'pull out' hay 'drive off'.

Examples

The bus pulled away from the stop.

Xe buýt đã **rời khỏi** trạm dừng.

Please do not pull away suddenly when driving.

Làm ơn đừng **rời đi** đột ngột khi lái xe.

He tried to pull away from his father’s hug.

Anh ấy cố **rời khỏi** cái ôm của cha mình.

After the green light, all the cars pulled away at once.

Khi đèn xanh bật lên, tất cả các xe đều **rời đi** cùng lúc.

The team pulled away in the last quarter to win the game.

Trong hiệp cuối, đội đã **bỏ xa** và giành chiến thắng.

She felt him pull away emotionally after their argument.

Sau cuộc cãi vã, cô cảm thấy anh ấy **rời xa** mình về mặt cảm xúc.