"pull a muscle" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm cho cơ bị đau do kéo giãn quá mức, thường xảy ra khi tập thể thao hoặc vận động đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhất là về thể thao, tập luyện. Hay gặp ở thì quá khứ: 'I pulled a muscle.' Không giống với 'gãy xương'.
Examples
Be careful when you exercise, or you might pull a muscle.
Cẩn thận khi tập thể dục, nếu không bạn có thể **bị giãn cơ**.
He pulled a muscle while running yesterday.
Anh ấy đã **bị căng cơ** khi chạy vào hôm qua.
If you pull a muscle, you should rest and put ice on it.
Nếu bạn **bị căng cơ**, nên nghỉ ngơi và chườm đá.
I can't play soccer today—I pulled a muscle in my leg last night.
Hôm nay tôi không thể đá bóng—tối qua tôi **bị căng cơ** chân.
I think I pulled a muscle reaching for that heavy box earlier.
Tôi nghĩ tôi **bị giãn cơ** khi với lấy hộp nặng lúc nãy.
You know you pulled a muscle when it suddenly hurts to move.
Bạn sẽ biết mình **bị căng cơ** khi đột nhiên cảm thấy đau khi cử động.