Herhangi bir kelime yazın!

"pulchritude" in Vietnamese

vẻ đẹp tuyệt mỹ (rất trang trọng)

Definition

Từ này miêu tả vẻ đẹp thể chất tuyệt vời, thường dùng cho con người. Đây là từ cực kỳ trang trọng và có tính văn học cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn chương hoặc hoàn cảnh trang trọng; không thích hợp cho hội thoại hàng ngày. Muốn nói thông thường, dùng từ 'đẹp'.

Examples

Her pulchritude was admired by everyone at the party.

Mọi người tại bữa tiệc đều ngưỡng mộ **vẻ đẹp tuyệt mỹ** của cô ấy.

The artist tried to capture the pulchritude of the landscape.

Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt **vẻ đẹp tuyệt mỹ** của cảnh vật đó.

We admired the pulchritude of the old building.

Chúng tôi đã ngắm nhìn **vẻ đẹp tuyệt mỹ** của tòa nhà cũ đó.

It's rare to hear someone use the word pulchritude outside of a novel or poem.

Rất hiếm khi nghe ai dùng từ **vẻ đẹp tuyệt mỹ** ngoài tiểu thuyết hay thơ.

He praised her with elaborate compliments about her pulchritude.

Anh ta đã ca ngợi cô ấy bằng những lời khen phức tạp về **vẻ đẹp tuyệt mỹ**.

Honestly, I had to look up what pulchritude even meant when I saw it in that article.

Thật lòng, tôi đã phải tra nghĩa của từ **vẻ đẹp tuyệt mỹ** khi thấy nó trong bài báo đó.