Herhangi bir kelime yazın!

"puker" in Vietnamese

người hay nônngười ói mửa (đùa cợt)

Definition

Từ này chỉ người thường xuyên bị nôn, hay nôn, thường được dùng trong bối cảnh đùa vui hoặc thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng từ này với bạn bè, không dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc y tế. Thường dùng để trêu chọc, như trong các trò chơi hoặc khi đi xe.

Examples

The little boy is a puker when he eats too much candy.

Cậu bé nhỏ đó là một **người hay nôn** mỗi khi ăn quá nhiều kẹo.

She is a puker on buses and gets sick every time.

Cô ấy là **người hay nôn** khi đi xe buýt, lần nào cũng bị say xe.

If you are a puker, don't go on the roller coaster!

Nếu bạn là **người hay nôn**, đừng lên tàu lượn siêu tốc nhé!

Don’t give that puker any more cake—he can’t handle it.

Đừng cho **người hay nôn** đó ăn thêm bánh nữa—cậu ấy không chịu nổi đâu.

Tom’s a real puker on boats—don’t invite him fishing.

Tom là **người hay nôn** mỗi khi đi thuyền—đừng rủ cậu ấy đi câu cá.

Be careful, he’s known as the club’s biggest puker after parties.

Cẩn thận, anh ta nổi tiếng là **người hay nôn** nhất câu lạc bộ sau mỗi bữa tiệc.