"puget" in Vietnamese
Definition
Bó hoa nhỏ thường được sắp xếp đơn giản, dùng để trang trí hoặc tặng làm quà.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'puget' rất hiếm gặp, thường chỉ gặp trong tiếng Anh cũ; hiện nay dùng 'bó hoa nhỏ' hoặc 'bó hoa xinh.' Áp dụng cho bó hoa nhỏ cầm tay.
Examples
She picked a puget of daisies from the field.
Cô ấy hái một **bó hoa nhỏ** cúc họa mi từ cánh đồng.
My grandmother likes to keep a puget in her kitchen window.
Bà tôi thích đặt một **bó hoa nhỏ** ở cửa sổ bếp.
Tom gave Lisa a puget for her birthday.
Tom đã tặng Lisa một **bó hoa nhỏ** vào sinh nhật của cô ấy.
I saw a lovely little puget on the café table.
Tôi thấy một **bó hoa nhỏ** xinh xắn trên bàn café.
You can make your own puget with wildflowers—you don’t need fancy roses.
Bạn có thể tự làm **bó hoa nhỏ** với hoa dại—không cần hoa hồng sang trọng.
She smiled when I handed her a simple puget after dinner.
Cô ấy mỉm cười khi tôi tặng cô một **bó hoa nhỏ** đơn giản sau bữa tối.