Herhangi bir kelime yazın!

"puffing" in Vietnamese

thở hổn hểnthổi ra (khói, hơi)

Definition

Thở nhanh và mạnh sau khi vận động, hoặc thổi ra hơi hay khói thành từng đợt ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó mệt sau vận động, hoặc khi thổi khói thuốc ('puffing on a cigarette'). Cụm 'puffing and panting' chỉ trạng thái rất mệt mỏi.

Examples

He was puffing after running up the stairs.

Anh ấy vẫn còn **thở hổn hển** sau khi chạy lên cầu thang.

The train came into the station, puffing steam.

Tàu đến ga, **phun hơi nước** ra ngoài.

She was puffing on a cigarette outside.

Cô ấy đang **phả khói thuốc** bên ngoài.

We were all puffing and panting by the time we reached the top.

Khi lên tới đỉnh, ai cũng **thở hổn hển và thở dốc**.

He sat down, puffing after the long run.

Anh ấy ngồi xuống, vẫn còn **thở hổn hển** sau chặng đường dài.

The kids came in from playing, still puffing with excitement.

Bọn trẻ vừa chơi xong vẫn còn **thở hổn hển vì phấn khích**.