"puffball" in Vietnamese
Definition
Nấm tròn khi chạm vào sẽ phun ra bào tử. Cũng có thể chỉ vật hoặc động vật tròn và xốp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sinh học để nói về nấm, hoặc diễn đạt vật/dộng vật tròn xốp (như 'puffball kitten'). Không dùng cho bông phấn trang điểm.
Examples
I found a puffball in the forest yesterday.
Hôm qua tôi tìm thấy một cây **nấm bông** trong rừng.
When you touch a puffball, it releases spores.
Khi chạm vào **nấm bông**, nó phun ra bào tử.
Some animals like to play with puffballs in the grass.
Một số động vật thích chơi với **nấm bông** trong bãi cỏ.
Did you see that cat? It's just a little white puffball!
Bạn thấy con mèo đó chưa? Nhìn nó như một **nấm bông** trắng nhỏ vậy!
Be careful not to step on a puffball; you'll get covered in dust!
Cẩn thận đừng dẫm lên **nấm bông** kẻo bụi bẩn bám đầy vào người!
My grandma calls me her little puffball because of my curly hair.
Bà ngoại gọi tôi là **nấm bông** nhỏ của bà vì tóc tôi xoăn.