Herhangi bir kelime yazın!

"puff up" in Vietnamese

phồng lêntự cao

Definition

Một vật phồng to lên thường do chứa không khí, hoặc ai đó trở nên tự mãn, tự cao. Dùng cả nghĩa đen lẫn bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho vật thật sự phồng hoặc người trở nên kiêu hãnh. Nói về cảm xúc thì nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.

Examples

The bread will puff up in the oven.

Bánh mì sẽ **phồng lên** trong lò nướng.

His cheeks puffed up when he blew into the balloon.

Má anh ấy **phồng lên** khi thổi vào bóng bay.

Sometimes people puff up when they feel proud.

Đôi khi người ta **tự cao** khi cảm thấy tự hào.

Don't puff up just because you got a compliment.

Đừng **tự cao** chỉ vì bạn được khen.

My eyes always puff up when I have allergies.

Mỗi khi bị dị ứng, mắt tôi luôn **phồng lên**.

He started to puff up and brag about his achievements.

Anh ta bắt đầu **tự cao** và khoe khoang thành tích của mình.