"pudgy" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật có dáng tròn, hơi mập một cách dễ thương, đặc biệt là khuôn mặt hoặc cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về trẻ em, má, ngón tay hoặc thú cưng với ý dễ thương, không nên dùng nghiêm túc cho người lớn vì có thể gây khó chịu.
Examples
The baby has pudgy cheeks.
Em bé có đôi má **mũm mĩm**.
He drew a pudgy cat on his paper.
Cậu ấy đã vẽ một con mèo **mũm mĩm** lên giấy.
Her pudgy fingers gripped the cookie.
Những ngón tay **mũm mĩm** của cô ấy cầm chặt chiếc bánh quy.
I used to be a pudgy kid before I started playing soccer.
Trước khi chơi bóng đá, tôi từng là một đứa trẻ **mũm mĩm**.
Those pudgy little hands are so adorable!
Những bàn tay **mũm mĩm** nhỏ xíu đó thật dễ thương!
After the holidays, my face always gets a little pudgy.
Sau các kỳ nghỉ, mặt tôi luôn trở nên hơi **mũm mĩm**.